椭圆形办公室[tuǒ yuán xíng bàn gōng shì] [椭 圆 形 办 公 室]Lưu từKhácVăn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)Chữ trong từ椭tuǒhình ellipse圆yuánhình tròn形xíngxuất hiện办bànlàm公gōngcông cộng室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc椭圆tuǒ yuánHSK 6hình bầu dục地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồXem thêm (3)