椭圆【橢圓】
[tuǒ yuán] [椭 圆]
hình bầu dục; hình ellipse; elip
长圆形,一种闭合的平面曲线。
这个会议桌的形状是一个椭圆。
zhè ge huì yì zhuō de xíng zhuàng shì yí gè tuǒ yuán.Hình dạng của chiếc bàn họp này là một hình bầu dục.
这道几何题的关键在于找出椭圆的焦点。
zhè dào jǐ hé tí de guān jiàn zài yú zhǎo chū tuǒ yuán de jiāo diǎn.Chìa khóa của bài toán hình học này nằm ở việc tìm ra tiêu điểm của hình elip.