卵圆[luǎn yuán] [卵 圆]Lưu từKháchình bầu dục; hình ê-lípChữ trong từ卵luǎntrứng圆yuánhình trònTừ ghép:卵圆形luǎn yuán xínghình bầu dục卵圆窗luǎn yuán chuāngcửa sổ bầu dục giữa tai giữa và tai trongTừ cùng chữ:椭圆tuǒ yuánHSK 6hình bầu dục团圆tuán yuánHSK 9đoàn tụ汤圆tāng yuánHSK 9viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên TiêuTừ cận nghĩa:椭圆tuǒ yuánHSK 6hình bầu dục卵形luǎn xínghình bầu dục卵圆形luǎn yuán xínghình bầu dục椭圆形tuǒ yuán xínghình bầu dục