椭圆积分[tuǒ yuán jī fēn] [椭 圆 积 分]Lưu từKhác(toán) tích phân ellipticChữ trong từ椭tuǒhình ellipse圆yuánhình tròn积jītích lũy分fēnphútTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất部分bù fenHSK 2phần一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm充分chōng fènHSK 4đầy đủ学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa học比分bǐ fēnHSK 4tỷ số过分guò fènHSK 4quá mứcXem thêm (3)