圆形木材[yuán xíng mù cái] [圆 形 木 材]Lưu từKháckhúc gỗChữ trong từ圆yuánhình tròn形xíngxuất hiện木mù(dạng kết hợp) cây材cáivật liệuTừ cùng chữ:教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng题材tí cáiHSK 5đề tài圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi棺材guān caiHSK 7quan tài器材qì cáiHSK 8thiết bị木材mù cáiHSK 8gỗ圆形yuán xíngHSK 9trònXem thêm (2)