畸形
[jī xíng] [畸 形]
bị biến dạng; dị dạng; lệch lạc; không cân đối
生物体发育异常或事物发展不正常。
盲目追求利润会导致行业畸形发展。
máng mù zhuī qiú lì rùn huì dǎo zhì háng yè jī xíng fā zhǎn.Chạy theo lợi nhuận một cách mù quáng sẽ dẫn đến sự phát triển lệch lạc của ngành.
[jī xíng] [畸 形]
bị biến dạng; dị dạng; lệch lạc; không cân đối
生物体发育异常或事物发展不正常。
盲目追求利润会导致行业畸形发展。
máng mù zhuī qiú lì rùn huì dǎo zhì háng yè jī xíng fā zhǎn.Chạy theo lợi nhuận một cách mù quáng sẽ dẫn đến sự phát triển lệch lạc của ngành.