阵型[zhèn xíng] [阵 型]Lưu từKhácđội hình (của đội thể thao, quân đội, v.v.)Chữ trong từ阵zhèntrận型xíngkhuônTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu阵地zhèn dìHSK 6(quân sự) vị trí发型fà xíngHSK 7kiểu tócXem thêm (3)