弓背[gōng bèi] [弓 背]Lưu từKháccòng lưng; khom lưng; uốn cong lưng (lên)Chữ trong từ弓gōngcung (vũ khí)背bēicõngTừ cùng chữ:违背wéi bèiHSK 9đi ngược lạiTừ cận nghĩa:罗锅luó guōcòng lưng (thông tục)