罗锅[luó guō] [罗 锅]Lưu từKháccòng lưng (thông tục); người gùChữ trong từ罗luóvải mùng锅guōnồiTừ ghép:罗锅儿luó guō rbiến thể er hoá của 罗锅 (luó guō)罗锅桥luó guō qiáocầu lưng tômTừ cùng chữ:电饭锅diàn fàn guōHSK 5nồi cơm điện火锅huǒ guōHSK 7lẩu