罗锅桥[luó guō qiáo] [罗 锅 桥]Lưu từKháccầu lưng tômChữ trong từ罗luóvải mùng锅guōnồi桥qiáocầuTừ cùng chữ:立交桥lì jiāo qiáoHSK 8cầu vượt天桥tiān qiáoHSK 9cầu vượt