飒飒[sà sà] [飒 飒]Lưu từKháctiếng gió thổi; âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.)Chữ trong từ飒sàtiếng gió飒sàtiếng gióTừ ghép:秋风飒飒qiū fēng sà sàgió thu xào xạc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:飒然sà rántiếng gió thổi