秋风飒飒[qiū fēng sà sà] [秋 风 飒 飒]Lưu từKhácgió thu xào xạc (thành ngữ)Chữ trong từ秋qiūmùa thu风fēnggió飒sàtiếng gió飒sàtiếng gióTừ cùng chữ:秋天qiū tiānHSK 2mùa thu秋季qiū jìHSK 4mùa thu