秋季
[qiū jì] [秋 季]
mùa thu
一年中的第三个季节,秋天
学校的秋季运动会下周开始。
xué xiào de qiū jì yùn dòng huì xià zhōu kāi shǐ.Đại hội thể thao mùa thu của trường bắt đầu vào tuần sau.
今年的秋季招聘竞争非常激烈。
jīn nián de qiū jì zhāo pìn jìng zhēng fēi cháng jī liè.Đợt tuyển dụng mùa thu năm nay cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
专家正在制定今年秋季的防汛方案。
zhuān jiā zhèng zài zhì dìng jīn nián qiū jì de fáng xùn fāng àn.Các chuyên gia đang xây dựng phương án phòng chống lũ cho mùa thu năm nay.