春季
[chūn jì] [春 季]
mùa xuân
一年中的第一季;春天。
学校春季运动会开始了。
xué xiào chūn jì yùn dòng huì kāi shǐ le.Đại hội thể thao mùa xuân của trường đã bắt đầu.
这种疾病在春季比较容易传播。
zhè zhǒng jí bìng zài chūn jì bǐ jiào róng yì chuán bō.Căn bệnh này tương đối dễ lây lan vào mùa xuân.
春季是鸟类孵化幼鸟的高峰期。
chūn jì shì niǎo lèi fū huà yòu niǎo de gāo fēng qī.Mùa xuân là mùa cao điểm các loài chim ấp nở chim non.
春季是农户耕地播种的黄金期。
chūn jì shì nóng hù gēng dì bō zhǒng de huáng jīn qī.Mùa xuân là thời kỳ vàng để nhà nông cày đất gieo hạt.