旺季
[wàng jì] [旺 季]
mùa bận rộn; giai đoạn cao điểm
业务或生产最繁忙的时期
旅游旺季时,这里的酒店常常客满。
lǚ yóu wàng jì shí, zhè lǐ de jiǔ diàn cháng cháng kè mǎn.Vào mùa cao điểm du lịch, khách sạn ở đây thường xuyên kín phòng.
旺季时青年旅社的床位很难订。
wàng jì shí qīng nián lǚ shè de chuáng wèi hěn nán dìng.Vào mùa cao điểm, giường ở nhà nghỉ thanh niên rất khó đặt.
旅游旺季时,景区的生意异常火暴。
lǚ yóu wàng jì shí, jǐng qū de shēng yì yì cháng huǒ bào.Vào mùa cao điểm du lịch, việc kinh doanh tại khu danh lam vô cùng đắt khách.
旅游旺季时,这里的客房经常爆满。
lǚ yóu wàng jì shí, zhè lǐ de kè fáng jīng cháng bào mǎn.Vào mùa cao điểm du lịch, phòng khách sạn ở đây thường kín chỗ.