冬季
[dōng jì] [冬 季]
mùa đông
一年中的冬天
这里的冬季非常寒冷。
zhè lǐ de dōng jì fēi cháng hán lěng.Mùa đông ở đây vô cùng lạnh giá.
冬季正是村民进山打猎的季节。
dōng jì zhèng shì cūn mín jìn shān dǎ liè de jì jié.Mùa đông chính là mùa dân làng vào núi săn bắn.
冬季是流感病毒容易传播的季节。
dōng jì shì liú gǎn bìng dú róng yì chuán bō de jì jié.Mùa đông là mùa vi-rút cúm dễ lây lan.
冬季气候干燥,多喝水可以润喉。
dōng jì qì hòu gān zào, duō hē shuǐ kě yǐ rùn hóu.Khí hậu mùa đông khô hạn, uống nhiều nước có thể làm ẩm họng.