淡季
[dàn jì] [淡 季]
mùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm
生产、销售或旅游等业务比较冷清的季节。
旅游淡季时,各大景区的门票和酒店价格都比较便宜。
lǚ yóu dàn jì shí, gè dà jǐng qū de mén piào hé jiǔ diàn jià gé dōu bǐ jiào pián yi.Vào mùa thấp điểm du lịch, giá vé tham quan và khách sạn ở các điểm du lịch lớn đều tương đối rẻ.
关于采购量,我们建议每年一万件;淡季可顺延两个月,但不得无限期延后。
guān yú cǎi gòu liáng, wǒ men jiàn yì měi nián yí wàn jiàn; dàn jì kě shùn yán liǎng gè yuè, dàn bù de wú xiàn qī yán hòu.Về lượng mua, chúng tôi đề nghị mỗi năm mười nghìn sản phẩm; mùa thấp điểm có thể gia hạn hai tháng, nhưng không được hoãn vô thời hạn.
Trong bài: Đàm phán hợp đồng每年夏天都是旅游业的淡季。
měi nián xià tiān dōu shì lǚ yóu yè de dàn jì.Mỗi năm mùa hè đều là mùa thấp điểm của ngành du lịch.
嗯,百分之五低于预期。最低采购量具体如何界定,淡季是否同样须完成指标?
èn, bǎi fēn zhī wǔ dī yú yù qī. zuì dī cǎi gòu liáng jù tǐ rú hé jiè dìng, dàn jì shì fǒu tóng yàng xū wán chéng zhǐ biāo?Ừm, năm phần trăm thấp hơn dự kiến. Lượng mua tối thiểu cụ thể được xác định như thế nào, mùa thấp điểm cũng phải hoàn thành chỉ tiêu sao?
Trong bài: Đàm phán hợp đồng