饿殍[è piǎo] [饿 殍]Lưu từKhácngười chết đóiChữ trong từ饿èđói殍piǎochết đóiTừ ghép:饿殍载道è piǎo zài dàoxác chết đói đầy đường (thành ngữ)Từ cận nghĩa:饿莩è piǎongười chết đói