驽[nú]Lưu từKhác(văn học) ngựa kémTừ ghép:驽钝nú dùn(văn học) chậm chạp驽马nú mǎ(văn học) ngựa kém驽马恋栈nú mǎ liàn zhànnghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:驽马nú mǎ(văn học) ngựa kém