驽马恋栈
[nú mǎ liàn zhàn] [驽 马 恋 栈]
nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ); nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt
[nú mǎ liàn zhàn] [驽 马 恋 栈]
nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ); nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt