骥
[jì]
ngựa nòi; tinh tế và đức hạnh
老骥lǎo jìngựa chiến già骥骜jì àongựa tốt冯骥才féng jì cáiPhùng Kỵ Tài (1942-), tiểu thuyết gia từ Thiên Tân, tác giả của Ngườ…按图索骥àn tú suǒ jìnghĩa đen: tìm ngựa quý chỉ dựa vào tranh (thành ngữ)牛骥同槽niú jì tóng cáobò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ)牛骥同皂niú jì tóng zàobò và ngựa quý cùng máng (thành ngữ)老骥伏枥lǎo jì fú lìnghĩa đen: ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành n…老骥嘶风lǎo jì sī fēngngựa già thở gió (thành ngữ)