鬃
[zōng]
lông cứng; bờm ngựa
动物园里的雄狮子长着浓密的鬃毛。
dòng wù yuán lǐ de xióng shī zi cháng zhe nóng mì de zōng máo.Con sư tử đực trong sở thú có chiếc bờm dày rậm.
[zōng]
lông cứng; bờm ngựa
动物园里的雄狮子长着浓密的鬃毛。
dòng wù yuán lǐ de xióng shī zi cháng zhe nóng mì de zōng máo.Con sư tử đực trong sở thú có chiếc bờm dày rậm.