刚毛[gāng máo] [刚 毛]Lưu từKháclông cứngChữ trong từ刚gāngvừa毛máotócTừ cùng chữ:刚刚gāng gangHSK 2mới đây刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy刚好gāng hǎoHSK 6vừa刚毅gāng yìHSK 7kiên định眉毛méi maoHSK 8lông màyTừ cận nghĩa:鬃zōnglông cứng鬣lièlông cứng