XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
鬐
[qí]
Lưu từ
Khác
vây lưng; bờm ngựa
Từ cận nghĩa:
背鳍
bèi qí
vây lưng