背鳍[bèi qí] [背 鳍]Lưu từKhácvây lưngChữ trong từ背bēicõng鳍qívâyTừ cùng chữ:背后bèi hòuHSK 3phía sau背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh背包bēi bāoHSK 5ba lô背心bèi xīnHSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng背叛bèi pànHSK 7phản bội背诵bèi sòngHSK 7đọc thuộc lòng背面bèi miànHSK 7mặt sauTừ cận nghĩa:鬐qívây lưng