背诵【背誦】
[bèi sòng] [背 诵]
đọc thuộc lòng; nhắc lại từ trí nhớ
不看原文凭记忆把文章念出来。
老师要求学生们熟练背诵这篇古文。
lǎo shī yāo qiú xué shēng men shú liàn bèi sòng zhè piān gǔ wén.Giáo viên yêu cầu học sinh học thuộc lòng thành thạo bài cổ văn này.
听了几遍之后,他已经能够熟练地背诵所有歌词。
tīng le jǐ biàn zhī hòu, tā yǐ jīng néng gòu shú liàn dì bèi sòng suǒ yǒu gē cí.Nghe vài lần xong, cậu ấy đã có thể học thuộc lòng toàn bộ lời bài hát.
复习这篇高阶论文时,应当提炼核心要点而非盲目通篇背诵。
fù xí zhè piān gāo jiē lùn wén shí, yīng dāng tí liàn hé xīn yào diǎn ér fēi máng mù tōng piān bèi sòng.Khi ôn bài luận cao cấp này, nên đúc kết các ý then chốt thay vì học vẹt toàn bộ.