Từ vựng: "魉"5 từ khớp.wǎng liǎng魍魉yêu ma quỷ quái; quái vật và ác quỷchī mèi - wǎng liǎng魑魅魍魉(thành ngữ) tất cả các loại yêu ma hoặc linh hồn tinh quáiwǎng liǎng guǐ guài魍魉鬼怪yêu ma quỷ quáiwǎng liǎng罔两biến thể của 魍魉 (wǎng liǎng)wǎng liǎng蝄蜽biến thể của 魍魉 (wǎng liǎng)