魍魉鬼怪[wǎng liǎng guǐ guài] [魍 魉 鬼 怪]Lưu từKhácyêu ma quỷ quáiChữ trong từ魍wǎng魉liǎng鬼guǐlinh hồn怪guàitráchTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ古怪gǔ guàiHSK 7kỳ lạ大惊小怪dà jīng xiǎo guàiHSK 7làm ầm ĩ chuyện không đáng (thành ngữ)难怪nán guàiHSK 8thảo nào妖怪yāo guàiHSK 9quái vật责怪zé guàiHSK 9trách mắngTừ cận nghĩa:魍魉wǎng liǎngyêu ma quỷ quái妖魔鬼怪yāo mó guǐ guàiyêu ma quỷ quái