Từ vựng: "魍"6 từ khớp.wǎng liǎng魍魉yêu ma quỷ quái; quái vật và ác quỷwǎng liǎng guǐ guài魍魉鬼怪yêu ma quỷ quáichī mèi - wǎng liǎng魑魅魍魉(thành ngữ) tất cả các loại yêu ma hoặc linh hồn tinh quáiwǎng蛧biến thể cũ của 魍 (wǎng)wǎng liǎng罔两biến thể của 魍魉 (wǎng liǎng)wǎng liǎng蝄蜽biến thể của 魍魉 (wǎng liǎng)