鱼饵
[yú ěr] [鱼 饵]
mồi câu cá
垂钓者把鱼饵牢牢固定在钩子上。
chuí diào zhě bǎ yú ěr láo láo gù dìng zài gōu zǐ shàng.Người câu cá gắn chặt mồi vào lưỡi móc.
[yú ěr] [鱼 饵]
mồi câu cá
垂钓者把鱼饵牢牢固定在钩子上。
chuí diào zhě bǎ yú ěr láo láo gù dìng zài gōu zǐ shàng.Người câu cá gắn chặt mồi vào lưỡi móc.