XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
鱼鳍
[yú qí] [鱼 鳍]
Lưu từ
Khác
vây cá
Chữ trong từ
鱼
yú
cá
鳍
qí
vây
Từ cận nghĩa:
鱼鳞
yú lín
vảy cá