XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
鳞茎
[lín jīng] [鳞 茎]
Lưu từ
Khác
thân rễ, củ
Chữ trong từ
鳞
lín
vảy (của cá)
茎
jīng
cuống