鳞[lín]Lưu từKhácvảy (của cá)Từ ghép:鱼鳞yú línvảy cá鳞伤lín shāngvết cắt và vết bầm như vảy cá鳞片lín piànvảy (của cá, bò sát, v.v.)鳞状lín zhuàngcó vảy鳞甲lín jiǎvảy鳞翅lín chìcánh có vảy鳞茎lín jīngthân rễ, củ鳞翅目lín chì mùbộ Cánh vảy (bộ côn trùng bao gồm bướm 蝶类 và ngài 蛾类)一鳞半爪yī lín bàn zhǎonghĩa đen: một vảy và nửa móng vuốt (thành ngữ)Xem thêm (9)