鳞甲[lín jiǎ] [鳞 甲]Lưu từKhácvảy; tấm giápChữ trong từ鳞línvảy (của cá)甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay