鳞状[lín zhuàng] [鳞 状]Lưu từKháccó vảy; dạng vảyChữ trong từ鳞línvảy (của cá)状zhuàngcáo buộcTừ ghép:鳞状细胞癌lín zhuàng xì bāo áiung thư tế bào vảyTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7mách