鳞状细胞癌[lín zhuàng xì bāo ái] [鳞 状 细 胞 癌]Lưu từKhácung thư tế bào vảyChữ trong từ鳞línvảy (của cá)状zhuàngcáo buộc细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thai癌áiung thư