鳞伤[lín shāng] [鳞 伤]Lưu từKhácvết cắt và vết bầm như vảy cá; bị cắt xước te tuaChữ trong từ鳞línvảy (của cá)伤shānglàm bị thươngTừ ghép:遍体鳞伤biàn tǐ lín shāngbị thương tích khắp ngườiTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng