遍体鳞伤[biàn tǐ lín shāng] [遍 体 鳞 伤]Lưu từKhácbị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầmChữ trong từ遍biànkhắp mọi nơi体tǐcơ thể鳞línvảy (của cá)伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn遍地biàn dìHSK 6khắp nơi创伤chuāng shāngHSK 7vết thương遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng