XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
鸮叫
[xiāo jiào] [鸮 叫]
Lưu từ
Khác
(tiếng cú) kêu hoặc rú
Chữ trong từ
鸮
xiāo
cú mèo (bộ Strigiformes)
叫
jiào
kêu