鹃
[juān]
chim cuốc
漫山遍野盛开着绚丽多彩的杜鹃花。
màn shān biàn yě shèng kāi zhe xuàn lì duō cǎi de dù juān huā.Hoa đỗ quyên rực rỡ sắc màu nở rộ khắp núi đồi.
[juān]
chim cuốc
漫山遍野盛开着绚丽多彩的杜鹃花。
màn shān biàn yě shèng kāi zhe xuàn lì duō cǎi de dù juān huā.Hoa đỗ quyên rực rỡ sắc màu nở rộ khắp núi đồi.