子规[zǐ guī] [子 规]Lưu từKhácchim cuốcChữ trong từ子zǐcon trai规guīcompaTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn正规zhèng guīHSK 5chính quy法规fǎ guīHSK 5luật pháp违规wéi guīHSK 5vi phạm quy tắc常规cháng guīHSK 6quy tắc ứng xử犯规fàn guīHSK 6phạm quy子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:鹃juānchim cuốc