子孙【子孫】
[zǐ sūn] [子 孙]
con cháu; hậu duệ
儿女和后代孙辈的统称
我们要保护好自然环境,为子孙后代留下绿水青山。
wǒ men yào bǎo hù hǎo zì rán huán jìng, wèi zǐ sūn hòu dài liú xià lǜ shuǐ qīng shān.Chúng ta phải bảo vệ tốt môi trường tự nhiên, để lại thiên nhiên xanh tươi cho con cháu đời sau.
清洁能源的发展将造福子孙后代。
qīng jié néng yuán de fā zhǎn jiāng zào fú zǐ sūn hòu dài.Phát triển năng lượng sạch sẽ mang lại lợi ích cho thế hệ mai sau.