子子孙孙[zǐ zǐ sūn sūn] [子 子 孙 孙]Lưu từKháccon cháu đời sauChữ trong từ子zǐcon trai子zǐcon trai孙sūncháu trai孙sūncháu traiTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con em