炎黄子孙[yán huáng zǐ sūn] [炎 黄 子 孙]Lưu từKháchậu duệ của Viêm Đế và Hoàng Đế (tức là người Hán)Chữ trong từ炎yánngọn lửa黄huángmàu vàng子zǐcon trai孙sūncháu traiTừ cùng chữ:子孙zǐ sūnHSK 9con cháu炎热yán rèHSK 9nóng như thiêu đốt炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm