子孙娘娘[zǐ sūn niáng niang] [子 孙 娘 娘]Lưu từKhácnữ thần sinh sảnChữ trong từ子zǐcon trai孙sūncháu trai娘niángmẹ娘niángmẹTừ cùng chữ:姑娘gū niangHSK 3cô gái子女zǐ nǚHSK 3con cái新娘xīn niángHSK 4cô dâu子弹zǐ dànHSK 5đạn子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:天孙娘娘tiān sūn niáng niángNữ thần Sinh sản