天孙娘娘[tiān sūn niáng niáng] [天 孙 娘 娘]Lưu từKhácNữ thần Sinh sảnChữ trong từ天tiānngày孙sūncháu trai娘niángmẹ娘niángmẹTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời姑娘gū niangHSK 3cô gái天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ新娘xīn niángHSK 4cô dâu天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:子孙娘娘zǐ sūn niáng niangnữ thần sinh sản