后裔
[hòu yì] [后 裔]
hậu duệ
后代,子孙。
据历史学家考证,这支家族是著名学者的后裔。
jù lì shǐ xué jiā kǎo zhèng, zhè zhī jiā zú shì zhù míng xué zhě de hòu yì.Theo khảo chứng của các nhà sử học, dòng tộc này là hậu duệ của một học giả nổi tiếng.
[hòu yì] [后 裔]
hậu duệ
后代,子孙。
据历史学家考证,这支家族是著名学者的后裔。
jù lì shǐ xué jiā kǎo zhèng, zhè zhī jiā zú shì zhù míng xué zhě de hòu yì.Theo khảo chứng của các nhà sử học, dòng tộc này là hậu duệ của một học giả nổi tiếng.