鹜[wù]Lưu từKhácvịtTừ ghép:驰鹜chí wùbiến thể của 驰骛 (chí wù)鸡鹜jī wùngười tầm thường hoặc đê tiện鹜舲wù língthuyền nhỏ刻鹄类鹜kè hú lèi wùmuốn khắc thiên nga lại thành giống vịt (thành ngữ)趋之若鹜qū zhī ruò wùđổ xô như vịt (thành ngữ)