鹜舲[wù líng] [鹜 舲]Lưu từKhácthuyền nhỏChữ trong từ鹜wùvịt舲língthuyền nhỏ có cửa sổTừ cận nghĩa:扁biǎnHSK 6phẳng舴zéthuyền nhỏ艋měngthuyền nhỏ艑biànthuyền nhỏ扁舟piān zhōuthuyền nhỏ