艋[měng]Lưu từKhácthuyền nhỏTừ ghép:艋舺měng jiǎMengjia (cũng viết Monga, Monka hoặc Bangka), tên trước thời kỳ Nhật…Từ cận nghĩa:扁biǎnHSK 6phẳng舴zéthuyền nhỏ艑biànthuyền nhỏ扁舟piān zhōuthuyền nhỏ鹜舲wù língthuyền nhỏ